line score
Danh từ:
- Bảng tổng kết điểm số: "line score" là một bảng tóm tắt điểm số trong một trận đấu thể thao, thường được trình bày dưới dạng bảng (tabular form). Nó hiển thị thông tin chi tiết về điểm số của mỗi đội hoặc mỗi người chơi, thường bao gồm các cột như hiệp đấu, lượt chơi, hoặc các chỉ số thống kê khác.
- (Bảng tổng kết điểm số cho thấy đội chủ nhà thắng 5-3 sau chín hiệp đấu.)
- (Vui lòng kiểm tra bảng tổng kết điểm số của trận bóng rổ để xem điểm số của hiệp cuối.)
"to read the line score": đọc và hiểu bảng tổng kết điểm số.
- Fans quickly learned to read the line score to follow the game's progress. (Người hâm mộ nhanh chóng học cách đọc bảng tổng kết điểm số để theo dõi diễn biến trận đấu.)
"line score format": định dạng bảng tổng kết điểm số, thường có các cột cho từng hiệp hoặc giai đoạn.
- The line score format in baseball includes runs, hits, and errors. (Định dạng bảng tổng kết điểm số trong bóng chày bao gồm số điểm, số cú đánh trúng và số lỗi.)
Scoreline (n): dòng điểm số (thường dùng trong bóng đá, chỉ tỷ số cuối cùng).
- The scoreline was 2-1 in favor of the away team. (Dòng điểm số là 2-1 nghiêng về đội khách.)
Box score (n): bảng thống kê chi tiết (thường dùng trong bóng chày, bao gồm nhiều chỉ số hơn line score).
- Game summary: tóm tắt trận đấu.
- Scorecard: thẻ điểm (thường dùng trong golf hoặc cricket).
- Score out: gạch bỏ (điểm số hoặc thông tin).
- The umpire had to score out the incorrect entry in the line score. (Trọng tài đã phải gạch bỏ mục nhập sai trong bảng tổng kết điểm số.)
Keep score: ghi điểm, theo dõi điểm số.
- She was assigned to keep score during the match. (Cô ấy được giao nhiệm vụ ghi điểm trong suốt trận đấu.)
Settle the score: giải quyết mâu thuẫn, trả thù (không liên quan trực tiếp đến "line score" nhưng dùng từ "score").
- After last year's defeat, they wanted to settle the score. (Sau thất bại năm ngoái, họ muốn trả thù.)
